KPKTuan

Phân tích điểm
WA
13 / 15
PY3
100%
(1820pp)
AC
12 / 12
PY3
95%
(1425pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(1083pp)
AC
13 / 13
PY3
86%
(772pp)
TLE
10 / 11
C++17
81%
(666pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(619pp)
AC
5 / 5
PY3
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(531pp)
AC
2 / 2
PY3
63%
(504pp)
Cánh diều (400.0 điểm)
Training (4538.8 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
hermann01 (83.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
Bài 2 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
CSES (3600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Two Knights | Hai quân mã | 1200.0 / |
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo | 1500.0 / |
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / |
Practice VOI (2107.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước chung lớn nhất | 400.0 / |
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán khó | 100.0 / |
contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xe đồ chơi | 800.0 / |
Giả thuyết Goldbach | 200.0 / |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 800.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |