KPKTuan
Phân tích điểm
AC
12 / 12
PY3
98%
(1274pp)
WA
13 / 15
PY3
96%
(1249pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(1035pp)
TLE
51 / 71
PY3
92%
(928pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(868pp)
(15874.8 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 0.0 / 400.0 |
Practice VOI (2305.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1005.6 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Two Knights | Hai quân mã | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Distributing Apples | Phân phối táo | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
| Xếp hàng | 200.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |