KyleZ
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
856
Điểm tối đa
1211
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
9 / 9
C++11
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
C++14
90%
(1627pp)
TLE
70 / 100
C++14
89%
(1426pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1361pp)
(37900.0 điểm)
DHBB (28590.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (10600.0 điểm)
Happy School (7300.0 điểm)
vn.spoj (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| MIXM | 0.0 / 1600.0 |