LHL23_quangle
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++14
98%
(1764pp)
AC
99 / 99
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1446pp)
WA
44 / 50
C++14
89%
(1403pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
(40793.3 điểm)
DHBB (7900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trại cách ly | 1400.0 / 1400.0 |
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy số | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (19118.0 điểm)
vn.spoj (666.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
HSG THPT (4180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 480.0 / 1600.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thích đồ ngọt | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (8381.8 điểm)
OLP MT&TN (4400.0 điểm)
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp bì thư | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1584.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1584.0 / 1800.0 |
THT (6650.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II | 1300.0 / 1300.0 |
HSG cấp trường (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 130.0 / 1300.0 |