• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LHL23_quangle

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
AC
50 / 50
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Thích đồ ngọt
AC
99 / 99
C++14
1800pp
94% (1694pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Thuê hội trường
AC
100 / 100
C++14
1600pp
90% (1446pp)
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất
WA
44 / 50
C++14
1584pp
89% (1403pp)
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++14
1500pp
87% (1302pp)
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG
AC
20 / 20
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Ô TÔ BAY
AC
10 / 10
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(40793.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 610.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr02 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
minge 900.0 / 900.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 133.3 / 1200.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Quà Trung Thu 1200.0 / 1200.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Dãy con kim tự tháp dài nhất 1500.0 / 1500.0
TẶNG QUÀ 1400.0 / 1400.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 1500.0 / 1500.0

DHBB (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (19118.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Laptops 900.0 / 900.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03006 900.0 / 900.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
DSA03008 18.0 / 900.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0
DSA03011 1400.0 / 1400.0
DSA03012 0.0 / 900.0

vn.spoj (666.7 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0

HSG THPT (4180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 480.0 / 1600.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thích đồ ngọt 1800.0 / 1800.0

Free Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (8381.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Phân tích số 581.8 / 1600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Avatar 900.0 / 900.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0

Happy School (1584.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1584.0 / 1800.0

THT (6650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Du lịch 450.0 / 1500.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (1630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 130.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team