• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

MiG21_5121

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1311
Điểm tối đa 1510

Phân tích điểm

Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Trò chơi
AC
12 / 12
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++14
1800pp
96% (1729pp)
SEQ198
AC
50 / 50
C++11
1800pp
94% (1694pp)
CPU (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Dịch vụ chăm sóc khách hàng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Lật xu
AC
30 / 30
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++11
1800pp
87% (1563pp)
EDGE (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(100303.4 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ổ cắm 385.7 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
ADDEDGE 420.0 / 1400.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 2 846.0 / 1800.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 42.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict04 800.0 / 800.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 0.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Đổi Chữ 0.0 / 1300.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Tam giác Pascal 1300.0 / 1300.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1410.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 589.6 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 20.6 / 1800.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0

vn.spoj (13400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor02 500.0 / 500.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

DHBB (30510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 770.0 / 1400.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Kích thước mảng con lớn nhất 600.0 / 1400.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 1400.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 450.0 / 1500.0

HSG THCS (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

CEOI (660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây cầu 660.0 / 2200.0

HSG THPT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Happy School (8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Thơ tình ái 0.0 / 1000.0
Sơn 600.0 / 600.0

Codeforces (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
MIDTERM 600.0 / 1500.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
LMHT 800.0 / 800.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
EOE 1000.0 / 1000.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0

Olympic 30/4 (7180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 480.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 600.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team