NTNS_Giahung4A
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(784pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(768pp)
TLE
7 / 10
PY3
94%
(725pp)
WA
36 / 40
PY3
92%
(664pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| 26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |
(7361.6 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (9470.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1350.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
HSG THCS (2220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) | 720.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |