OLP26KCT0717
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1468
Điểm tối đa
1874
Phân tích điểm
AC
22 / 22
C++20
100%
(2300pp)
AC
23 / 23
C++20
98%
(2156pp)
AC
22 / 22
C++20
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1302pp)
AC
24 / 24
C++20
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1251pp)
(29700.0 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (22233.3 điểm)
Lập trình cơ bản (10400.0 điểm)
CSES (67850.0 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (8980.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu | 200.0 / 200.0 |
| Số đứng giữa - không phải Cánh Diều | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 200.0 / 200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1722.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 882.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |