PY1ELeQuangHuyTuan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(480pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(471pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(461pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(452pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(333pp)
(7800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |