PY_NgoThanhHung
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1015pp)
AC
7 / 7
PYPY
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(974pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(955pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(936pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
(20656.4 điểm)
Lập trình cơ bản (4420.0 điểm)
DHBB (1068.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 168.4 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (11847.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6550.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (4600.0 điểm)
THT (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (2880.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |