• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Quoc_dat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
AC
100 / 100
C++20
1600pp
100% (1600pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
98% (1274pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Hàng cây
AC
10 / 10
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Số bốn may mắn
AC
50 / 50
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
11 / 11
C++20
1100pp
89% (974pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
85% (936pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(33760.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Tổng k số 480.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
superprime 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0

CSES (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team