Snd_suiki
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
678
Điểm tối đa
678
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1700pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(1021pp)
(21972.5 điểm)
Lập trình cơ bản (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 150.0 / 500.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |