• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Thanhnhanne

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1074
Điểm tối đa 1074

Phân tích điểm

Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Rút gọn xâu
AC
100 / 100
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
C++14
1400pp
96% (1345pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
20 / 20
C++14
1200pp
92% (1107pp)
Chọn người
AC
10 / 10
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Dãy ngoặc
AC
100 / 100
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Chia kem cho những đứa trẻ
AC
50 / 50
C++14
1200pp
87% (1042pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++14
1200pp
85% (1021pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(32357.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 47.6 / 1000.0
Ghép số 720.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 560.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
minict06 1045.0 / 1100.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu Ami 0.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1026.7 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 871.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0

HSG THCS (2155.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Bánh mì và bánh rán 0.0 / 1100.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 455.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (14400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chọn người 1200.0 / 1200.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

DHBB (2492.6 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Dãy xâu 692.6 / 1100.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0

Happy School (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1200.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1500.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team