Thanhnhanne
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++17
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1085pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1042pp)
AC
16 / 16
C++17
83%
(1000pp)
(32357.0 điểm)
HSG THCS (2155.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Bánh mì và bánh rán | 0.0 / 1100.0 |
| Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) | 455.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (14400.0 điểm)
DHBB (2492.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Dãy xâu | 692.6 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 550.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 0.0 / 900.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Two Sets | Hai tập hợp | 0.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |