• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TheVisitor

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
PY3
1100pp
96% (1056pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
PY3
1000pp
92% (922pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
PY3
1000pp
89% (886pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
87% (868pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
85% (851pp)
Giả thuyết Goldbach
AC
20 / 20
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(22050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 250.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 0.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 600.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (15200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
14-Lớn hơn 100 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Có nghỉ học không thế? 0.0 / 500.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Tính tích 800.0 / 800.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

HSG THCS (4750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Điểm thưởng 50.0 / 500.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (6690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 90.0 / 900.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Free Contest (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0
POSIPROD 0.0 / 600.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
SIBICE 400.0 / 400.0

Cánh diều (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0

THT (2272.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Lớn hơn 372.0 / 400.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (455.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 55.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team