• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Vttrongsu1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PAS
1600pp
100% (1600pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
WA
17 / 20
PAS
1275pp
98% (1250pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
TLE
12 / 20
PY3
1260pp
96% (1210pp)
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
WA
13 / 15
PAS
1213pp
94% (1142pp)
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
PAS
1100pp
92% (1015pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PAS
1100pp
90% (994pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PAS
1100pp
89% (974pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
TLE
21 / 25
PAS
1092pp
87% (948pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
TLE
18 / 20
PAS
1080pp
85% (919pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
TLE
20 / 26
PY3
1077pp
83% (898pp)
Tải thêm...

(18672.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 0.0 / 500.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Mua sách 360.0 / 900.0
Bảng nhân 270.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 270.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 0.0 / 500.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
String #4 500.0 / 500.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2266.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 466.7 / 1400.0

HSG THPT (8715.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 660.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0
KILA (THTC 2021) 0.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1080.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1275.0 / 1500.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0

Happy School (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác 700.0 / 700.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0

CSES (4129.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1213.3 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 938.9 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1076.9 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

THT Bảng A (3160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 700.0 / 1000.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 1260.0 / 2100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team