Vttrongsu1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1600pp)
WA
17 / 20
PAS
98%
(1250pp)
TLE
12 / 20
PY3
96%
(1210pp)
WA
13 / 15
PAS
94%
(1142pp)
AC
20 / 20
PAS
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(994pp)
AC
50 / 50
PAS
89%
(974pp)
TLE
21 / 25
PAS
87%
(948pp)
TLE
18 / 20
PAS
85%
(919pp)
TLE
20 / 26
PY3
83%
(898pp)
(18672.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| MULTI-GAME | 900.0 / 900.0 |
| Vẽ tam giác vuông cân | 400.0 / 400.0 |
| String #4 | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2266.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 466.7 / 1400.0 |
HSG THPT (8715.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) | 300.0 / 300.0 |
CSES (4129.1 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |