Vuxuandat
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1500pp)
98%
(1372pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
25 / 25
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1021pp)
Lập trình cơ bản (6000.0 điểm)
(27081.4 điểm)
HSG THCS (5333.3 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con | 1400.0 / 1400.0 |