alexminh
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(882pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(768pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(753pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(542pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(443pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(434pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(425pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(417pp)
(6220.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 80.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 0.0 / 900.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |