anhduc2014
Số kỳ thi
15
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1517
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++03
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1694pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1537pp)
AC
18 / 18
PY3
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
PYPY
83%
(1334pp)
(45798.7 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh Test | 2000.0 / 2000.0 |
HSG THCS (11865.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1432.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (36060.0 điểm)
THT (16068.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (8468.0 điểm)
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (10033.3 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 580.0 / 1000.0 |