annotshy04
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1734
Điểm tối đa
2076
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2254pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(2209pp)
AC
240 / 240
C++17
94%
(2165pp)
AC
350 / 350
C++17
92%
(2121pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1989pp)
AC
250 / 250
C++17
89%
(1949pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1823pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1787pp)
AC
24 / 24
C++17
83%
(1751pp)
(38762.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
| Huy Nhảy | 1800.0 / 1800.0 |
| Mã khóa nhị phân | 1900.0 / 1900.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (33600.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
| Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (4340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1440.0 / 1800.0 |
| Trò Chơi Lừa Người | 1500.0 / 1500.0 |
| Số Đặc Biệt Thứ K | 400.0 / 2000.0 |