asdfasdf
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(980pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(960pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(847pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
15 / 15
PY3
85%
(596pp)
(10925.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4006.0 điểm)
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |