• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

binh_2023

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Tạo Cây
AC
50 / 50
C++17
2100pp
98% (2058pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
96% (1921pp)
Bò Mộng
AC
100 / 100
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Eticket (DHBB 2021 T.Thử)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
PY3
1700pp
90% (1537pp)
Dãy Fibonacci
AC
100 / 100
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
85% (1276pp)
Số dư
AC
15 / 15
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(33720.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
number of steps 0.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
A + B 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Bộ Tứ 26.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 14.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

Happy School (3410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Trò chơi ấn nút 10.0 / 1000.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Giết Titan 500.0 / 500.0

DHBB (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

Practice VOI (1646.9 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 346.9 / 1000.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng A (10600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 160.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 600.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1200.0 / 1200.0
N Div K 840.0 / 1400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

CSES (8460.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1166.7 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 293.3 / 2200.0

THT (1520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
Digit 120.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team