binh_2023
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
200 / 200
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
18 / 18
PY3
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1276pp)
(33720.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
Happy School (3410.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Trò chơi ấn nút | 10.0 / 1000.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
DHBB (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1646.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 346.9 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (10600.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
CSES (8460.0 điểm)
THT (1520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |