• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

binthoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1420
Điểm tối đa 1916

Phân tích điểm

Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018)
AC
25 / 25
C++17
1800pp
100% (1800pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Dải giấy
AC
100 / 100
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Từ an toàn
AC
28 / 28
C++17
1400pp
94% (1318pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Trekking
AC
100 / 100
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Trò chơi
AC
100 / 100
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
SCAT
1200pp
87% (1042pp)
Tìm chữ số thứ n
AC
5 / 5
SCAT
1100pp
85% (936pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(18252.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
module 0 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 0.0 / 800.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
MINDIST 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 1800.0 / 1800.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (13570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 700.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Số chính phương 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 480.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

HSG THCS (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

THT (6240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Huấn luyện pokemon (THT TQ 2018) 1800.0 / 1800.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 500.0 / 1000.0
Nhân 640.0 / 800.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 1300.0 / 1300.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team