buianhnhat2011
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1041
Điểm tối đa
1741
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
TLE
98 / 100
C++14
90%
(1586pp)
WA
75 / 100
C++14
89%
(1528pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1334pp)
(74952.0 điểm)
DHBB (8155.0 điểm)
HSG THCS (23600.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (7200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (3836.0 điểm)
OLP MT&TN (4325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Tiến hóa | 1300.0 / 1300.0 |
| Phân định phóng xạ | 1725.0 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (34079.0 điểm)
CSES (18156.2 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (2862.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
| Quy luật | 462.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (17290.0 điểm)
THT Bảng A (5650.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 1260.0 / 1400.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2682.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
| SQIUF GAME 2 | 682.0 / 1100.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |