chaotrangtrung
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
95%
(760pp)
TLE
3 / 5
PY3
90%
(433pp)
AC
20 / 20
PY3
81%
(81pp)
AC
50 / 50
PY3
77%
(77pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(70pp)
ABC (0.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Training (1980.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
In n số tự nhiên | 100.0 / |
Min 4 số | 100.0 / |
Tổng từ i -> j | 800.0 / |
Số gấp đôi | 100.0 / |
Max 3 số | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Ký tự cũ | 800.0 / |
N số tự nhiên đầu tiên | 100.0 / |
Ký tự mới | 100.0 / |
THT Bảng A (380.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy số (THTA Đà Nãng 2022) | 100.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
Số bé nhất trong 3 số | 100.0 / |
Xin chào | 100.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
contest (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |