• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chidungt26

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
C++11
1200pp
100% (1200pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++11
1000pp
98% (980pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++11
1000pp
96% (960pp)
CSES - Coin Piles | Cọc xu
AC
3 / 3
C++11
900pp
94% (847pp)
Biến đổi
AC
100 / 100
C++11
900pp
92% (830pp)
Module 3
WA
7 / 10
C++11
770pp
90% (696pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
WA
8 / 14
C++11
743pp
89% (658pp)
Tổng từ i -> j
WA
4 / 5
C++11
720pp
87% (625pp)
Tổng liên tiếp
AC
100 / 100
C++11
700pp
85% (596pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
C++11
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(12485.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER 500.0 / 1000.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Two pointer 1C 225.0 / 900.0
Số tận cùng 220.0 / 1100.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
minge 450.0 / 900.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Saving 450.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 400.0 / 800.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Quân bài màu gì? 0.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

HSG THCS (1642.9 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 742.9 / 1300.0
Biến đổi 900.0 / 900.0

THT Bảng A (3980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 120.0 / 300.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 120.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

Cánh diều (4358.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 50.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 408.0 / 600.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

CSES (1275.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (48.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 48.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team