chidungt26
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1200pp)
AC
3 / 3
C++11
98%
(980pp)
AC
6 / 6
C++11
96%
(960pp)
AC
3 / 3
C++11
94%
(847pp)
WA
8 / 14
C++11
89%
(658pp)
WA
4 / 5
C++11
87%
(625pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(596pp)
AC
5 / 5
C++11
83%
(584pp)
(12485.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 400.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Quân bài màu gì? | 0.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1642.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 742.9 / 1300.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3980.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
Cánh diều (4358.0 điểm)
CSES (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Piles | Cọc xu | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
OLP MT&TN (48.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 48.0 / 800.0 |