• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chilengaming

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1094
Điểm tối đa 1298

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road
AC
100 / 100
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Số thứ n
AC
100 / 100
PAS
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
TLE
15 / 16
C++17
1219pp
92% (1124pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
8 / 12
C++17
1200pp
90% (1085pp)
SYMPRIME (TS10 PTNK)
AC
40 / 40
C++17
1200pp
89% (1063pp)
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
AC
9 / 9
C++17
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Tổng chênh lệch
AC
15 / 15
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Tìm Vị Trí Cặp Điểm SGK 11 400p

(21001.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 95.2 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Tìm bội 66.7 / 1200.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Số trận đấu 160.0 / 400.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 0.0 / 800.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Bánh trung thu 200.0 / 1000.0
Hoán vị khác nhau 1200.0 / 1200.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THPT (2438.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 18.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 920.0 / 2300.0

HSG THCS (4276.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tam giác đa cấp 165.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 611.8 / 1300.0

Practice VOI (4595.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 774.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 361.0 / 1900.0

CSES (20892.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1218.8 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 173.3 / 1300.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 240.0 / 400.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn 600.0 / 600.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0

THT (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Đánh dấu bảng 1120.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team