chilengaming
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1094
Điểm tối đa
1298
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
TLE
15 / 16
C++17
92%
(1124pp)
TLE
8 / 12
C++17
90%
(1085pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1063pp)
AC
9 / 9
C++17
87%
(1042pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1021pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(1000pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | SGK 11 | 400p |
(21001.9 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (2438.0 điểm)
HSG THCS (4276.8 điểm)
Practice VOI (4595.0 điểm)
CSES (20892.1 điểm)
THT Bảng A (2540.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 0.0 / 1800.0 |
THT (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |
| Đánh dấu bảng | 1120.0 / 1600.0 |