• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chonnhan123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 1125
Điểm tối đa 1557

Phân tích điểm

Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++14
2300pp
100% (2300pp)
Chơi cờ vua (F div 1)
AC
100 / 100
C++14
2100pp
98% (2058pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ
AC
25 / 25
C++14
2000pp
96% (1921pp)
Vòng tròn số
AC
100 / 100
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++14
1900pp
92% (1752pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
TLE
184 / 200
C++20
1840pp
90% (1663pp)
Đếm Số Trong Đoạn
AC
50 / 50
C++14
1800pp
89% (1595pp)
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Tìm kiếm nhị phân?
AC
100 / 100
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(51506.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 92.9 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CJ thăm quan San Fierro 1240.0 / 1600.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1840.0 / 2000.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Tìm kiếm nhị phân? 1800.0 / 1800.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0

vn.spoj (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

DHBB (11600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0

Happy School (20566.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1166.7 / 1400.0
Số Không Dễ Dàng 400.0 / 800.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Những đường thẳng 1400.0 / 1400.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cờ caro (B div 2) 0.0 / 1600.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Giá Trị Thăng Hoa 0.0 / 1900.0
Chơi cờ vua (F div 1) 2100.0 / 2100.0
Sơn 600.0 / 600.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (2672.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1472.0 / 1600.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ngẫu nhiên??? 0.0 / 1400.0

OLP MT&TN (29652.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ 2000.0 / 2000.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 0.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 952.0 / 1400.0
Vòng tròn số 1900.0 / 1900.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 1300.0 / 1300.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi 600.0 / 600.0

Codeforces (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

CSES (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0

THT (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A 1100.0 / 1100.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team