chungcoi793
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++11
98%
(1568pp)
AC
70 / 70
C++11
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1265pp)
AC
11 / 11
C++11
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1106pp)
AC
13 / 13
C++11
83%
(1084pp)
(20610.0 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6000.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Villa Numbers | 900.0 / 900.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
| Tạo sơn tổng hợp | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (5400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) | 400.0 / 400.0 |
CSES (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |