cl_kimnht
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
40 / 40
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(16200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |