dangminnhphuc
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1300pp)
TLE
8 / 10
C++20
98%
(1098pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(922pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(904pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(797pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
(19091.0 điểm)
Lập trình cơ bản (26700.0 điểm)
Lập trình Python (1800.0 điểm)
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (5000.0 điểm)
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |