danhancuthahahaha
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(980pp)
TLE
9 / 10
C++17
92%
(830pp)
AC
12 / 12
C++17
90%
(814pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(797pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (6030.0 điểm)
(18126.7 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THCS (4330.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 400.0 / 600.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |