dinhchuan1610
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1600pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
15 / 15
C++20
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
(22532.5 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1835.0 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 0.0 / 1400.0 |