• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhchuan1610

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Số tình nghĩa
AC
100 / 100
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++20
1200pp
92% (1107pp)
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
AC
16 / 16
C++20
1100pp
90% (994pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
89% (974pp)
Xếp hàng mua vé
AC
10 / 10
C++20
1100pp
87% (955pp)
Bậc thang
AC
10 / 10
C++20
1000pp
85% (851pp)
Dãy chia hết
AC
10 / 10
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(22532.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 654.5 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
number of steps 0.0 / 1000.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 846.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 32.0 / 1600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0

vn.spoj (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

DHBB (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THPT (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

CSES (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (1835.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 135.0 / 1500.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh rán 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 0.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team