• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dinhxuankhuong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

HOCKEY GAME
IR
9 / 10
PY3
1260pp
100% (1260pp)
FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Đổi tiền
WA
13 / 20
PY3
1040pp
94% (979pp)
Số yêu thương
AC
10 / 10
PY3
1000pp
92% (922pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++11
900pp
90% (814pp)
Nhỏ hơn
AC
100 / 100
PY3
900pp
89% (797pp)
Dải số
AC
25 / 25
PY3
900pp
87% (781pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
WA
11 / 13
PY3
846pp
85% (720pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++11
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
LMHT 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

(24000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 80.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 320.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Khẩu trang 300.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (1825.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

DHBB (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 600.0 / 1200.0

vn.spoj (1373.3 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 333.3 / 1000.0
Đổi tiền 1040.0 / 1600.0

HSG THPT (6676.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 330.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 660.0 / 1200.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 240.0 / 800.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
HOCKEY GAME 1260.0 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team