doanh2015dk1
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(800pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(588pp)
AC
6 / 6
SCAT
96%
(480pp)
TLE
4 / 5
SCAT
94%
(452pp)
AC
36 / 36
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(362pp)
AC
5 / 5
SCAT
89%
(354pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(340pp)
AC
50 / 50
SCAT
83%
(333pp)
(2420.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (4280.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3536.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |