• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doanh2015dk1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
30 / 30
PY3
800pp
100% (800pp)
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
20 / 20
PY3
600pp
98% (588pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
SCAT
500pp
96% (480pp)
Tổng bội số
TLE
4 / 5
SCAT
480pp
94% (452pp)
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
AC
36 / 36
PY3
400pp
92% (369pp)
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
90% (362pp)
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
89% (354pp)
Tổng chẵn
AC
30 / 30
SCAT
400pp
87% (347pp)
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1
AC
10 / 10
SCAT
400pp
85% (340pp)
Tính số bàn học
AC
50 / 50
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(2420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Tuổi đi học 320.0 / 400.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT Bảng A (4280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 480.0 / 600.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 300.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (3536.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 294.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 44.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 198.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team