• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dong2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
100 / 100
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Modulo 6
AC
40 / 40
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Tìm kiếm nhị phân 2
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
90% (994pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
Đồng dư (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
85% (851pp)
Đếm số lượng chữ số 0 của n!
AC
101 / 101
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(25005.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 170.0 / 1800.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
minict04 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (15200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0

Happy School (1322.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy 32.0 / 1600.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

DHBB (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0

CSES (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team