dong2011
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1274pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
101 / 101
C++20
83%
(834pp)
(25005.1 điểm)
Lập trình cơ bản (15200.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1322.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 32.0 / 1600.0 |
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |