• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dovinhhung39

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1247
Điểm tối đa 1247

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
20 / 20
C++20
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++20
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
100 / 100
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1300pp
90% (1175pp)
RMQ cơ bản
AC
4 / 4
C++20
1200pp
89% (1063pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
87% (1042pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
85% (936pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(35748.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
module 0 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dần 128.0 / 1600.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 500.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 220.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 330.0 / 1100.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

HSG THPT (945.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 385.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 60.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

CSES (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team