• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duc755625

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chia đoạn nai-sừ
AC
100 / 100
C++20
2100pp
100% (2100pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Khoảng cách
AC
20 / 20
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Trồng Cây
AC
10 / 10
C++20
1100pp
90% (994pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
C++20
1000pp
89% (886pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
30 / 30
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(19140.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 320.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
Tuổi đi học 200.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 180.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng 100.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Tổng, hiệu, tích số nguyên 400.0 / 400.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Chia đoạn nai-sừ 2100.0 / 2100.0

Lập trình Python (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0

Happy School (1346.2 điểm)

Bài tập Điểm
bignum 246.2 / 1600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 160.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0

Cánh diều (5756.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 120.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 8.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 28.6 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp dương 0.0 / 800.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Nguyên tố cùng nhau 0.0 / 600.0

HSG THCS (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team