duc755625
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(868pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(19140.0 điểm)
Lập trình Python (2700.0 điểm)
Happy School (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| bignum | 246.2 / 1600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 160.0 / 400.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5756.6 điểm)
THT (2700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp dương | 0.0 / 800.0 |
| Tổng 2 số nguyên | 100.0 / 100.0 |
| Ngày sinh | 500.0 / 500.0 |
| Uppercase #2 | 500.0 / 500.0 |
| Nguyên tố cùng nhau | 0.0 / 600.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |