dung2k6
Phân tích điểm
98%
(1372pp)
AC
8 / 8
C++17
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++17
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1085pp)
AC
30 / 30
C++17
89%
(1063pp)
Lập trình cơ bản (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 250.0 / 500.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
DHBB (7181.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
(14228.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
vn.spoj (2216.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |