dung2k6
Phân tích điểm
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1286pp)
AC
13 / 13
C++17
81%
(1059pp)
AC
12 / 12
C++17
77%
(929pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(735pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(629pp)
AC
7 / 7
C++17
66%
(597pp)
WA
92 / 100
C++17
63%
(464pp)
contest (2636.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Cặp Tích | 1000.0 / |
Búp bê | 200.0 / |
Số Chẵn Lớn Nhất | 800.0 / |
Hiệu lập phương | 100.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Kaninho tập đếm với xâu | 400.0 / |
DHBB (3327.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
Tặng hoa | 1600.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Dãy xâu | 200.0 / |
Training (4000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Query-Sum | 1600.0 / |
Ổ cắm | 200.0 / |
Lì Xì | 300.0 / |
Làm Nóng | 700.0 / |
Tìm số trong mảng | 100.0 / |
maxle | 100.0 / |
minge | 100.0 / |
KT Số nguyên tố | 900.0 / |
CSES (4900.0 điểm)
CPP Basic 02 (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
CPP Advanced 01 (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |