duyoke
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1015
Điểm tối đa
1609
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
700 / 700
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
350 / 350
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1872pp)
AC
250 / 250
C++17
83%
(1834pp)
(106167.2 điểm)
DHBB (37360.0 điểm)
HSG THCS (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 100.0 / 1500.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (32823.0 điểm)
VOI (684.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 684.0 / 1800.0 |
USACO (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (38396.2 điểm)
IOI (2020.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2020.2 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (8100.0 điểm)
OLP MT&TN (16232.0 điểm)
THT (18890.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 0.0 / 1400.0 |
Codeforces (595.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Một trò chơi bài khác | 595.0 / 1700.0 |
LQDOJ Cup (31713.0 điểm)
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |