enerday
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1800pp)
RTE
16 / 20
C++20
98%
(1411pp)
AC
20 / 20
RUBY
96%
(1345pp)
AC
12 / 12
PY3
94%
(1224pp)
AC
8 / 8
RUBY
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
RUBY
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
16 / 16
PY3
83%
(917pp)
(11987.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (7840.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Kiểu dữ liệu 2 | 200.0 / 200.0 |
OLP MT&TN (5069.0 điểm)
THT Bảng A (1360.0 điểm)
Cánh diều (3920.0 điểm)
THT (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
CSES (5626.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 100.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |