giabaok15
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1400pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1224pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1107pp)
TLE
28 / 30
PY3
89%
(992pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
(15220.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
DHBB (1347.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1347.368 / 1600.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tường gạch | 180.0 / 300.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6200.0 điểm)
Cánh diều (6200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |