hado
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++11
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++11
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++11
92%
(1107pp)
AC
9 / 9
C++11
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(955pp)
AC
16 / 16
C++11
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(917pp)
(23600.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |