haianhnguyen08102007
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
969
Điểm tối đa
1234
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
21 / 21
C++11
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1199pp)
AC
2 / 2
C++11
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1063pp)
TLE
60 / 100
C++20
85%
(970pp)
TLE
48 / 100
C++20
83%
(920pp)
(25548.9 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
| Tạo sơn tổng hợp | 800.0 / 800.0 |
CEOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2694.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 594.0 / 600.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |