• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

haw

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu
AC
25 / 25
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ
AC
25 / 25
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Thử trí cân voi (Bản khó)
AC
10 / 10
C++17
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++17
1700pp
92% (1568pp)
Subarray Sum Queries
AC
10 / 10
C++17
1700pp
90% (1537pp)
Lướt sóng
AC
50 / 50
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
AC
33 / 33
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(55410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 2 800.0 / 800.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
LCS Medium 850.0 / 1700.0
minict03 1300.0 / 1300.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict04 800.0 / 800.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Thử trí cân voi (Bản khó) 1800.0 / 1800.0
Thử trí cân voi (Bản siêu khó) 1260.0 / 1800.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 1500.0 / 1500.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0

HSG THCS (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0

DHBB (9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

CSES (15900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (13908.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 2100.0 / 2100.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ 2000.0 / 2000.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1008.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Excel 1200.0 / 1200.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
rote 900.0 / 900.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

THT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh hai số 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team