• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hieuuu1223

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
C++17
1300pp
98% (1274pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
C++17
1300pp
96% (1249pp)
FRIENDLY NUMBER
AC
10 / 10
C++17
900pp
94% (847pp)
Ước có ước là 2
AC
6 / 6
C++17
900pp
92% (830pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++17
900pp
90% (814pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
AC
50 / 50
C++17
900pp
89% (797pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++17
900pp
87% (781pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
C++17
800pp
85% (681pp)
Độ tương đồng của chuỗi
AC
5 / 5
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(11035.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 275.0 / 1100.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #6 0.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Khóa số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 20.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

HSG THCS (4956.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 500.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 656.0 / 800.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Đếm số đối xứng lẻ 0.0 / 1300.0

Cánh diều (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 180.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0

LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team