hoanganh_ka11
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1300pp)
TLE
6 / 7
PY3
96%
(988pp)
AC
3 / 3
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
200 / 200
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
21 / 21
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(14028.6 điểm)
Lập trình cơ bản (18453.7 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết cho k | 600.0 / 600.0 |
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đua robot | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 360.0 / 900.0 |
| Tách mã số | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |