• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoanganh_ka11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tách mã số
AC
100 / 100
PY3
1300pp
100% (1300pp)
T-Prime 2
IR
99 / 101
PY3
1078pp
98% (1057pp)
Ước lớn nhất
TLE
6 / 7
PY3
1029pp
96% (988pp)
DIVISIBLE
AC
100 / 100
PY3
1000pp
94% (941pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
PY3
1000pp
92% (922pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
AC
200 / 200
PY3
900pp
89% (797pp)
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Đếm bội số
AC
21 / 21
PY3
900pp
85% (766pp)
Bài toán khó
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(14028.6 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Module 2 480.0 / 800.0
Module 4 300.0 / 1000.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 0.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 720.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (18453.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Số chính phương #2 594.0 / 600.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Cặp số có tổng bằng k 558.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Đưa về 0 636.4 / 700.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1078.2 / 1100.0
T-prime 3 487.1 / 1200.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0

CSES (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THCS (3760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Đếm số 360.0 / 900.0
Tách mã số 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán khó 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team