hoangbaongan
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(864pp)
AC
7 / 7
C++14
94%
(847pp)
AC
11 / 11
C++14
90%
(814pp)
TLE
4 / 5
C++14
89%
(780pp)
WA
9 / 10
C++14
87%
(703pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(681pp)
AC
5 / 5
C++14
83%
(417pp)
(12380.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |