• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangkhanhsewwy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Chèn X vào vị trí chẵn
AC
10 / 10
C++14
1000pp
96% (960pp)
Số giàu có (THTB - TP 2021)
TLE
9 / 10
C++17
990pp
94% (932pp)
Mua quà
AC
60 / 60
C++17
900pp
92% (830pp)
Tìm số thất lạc
AC
20 / 20
C++17
900pp
90% (814pp)
Vắt sữa bò
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
minge
AC
4 / 4
C++17
900pp
87% (781pp)
maxle
AC
4 / 4
C++17
900pp
85% (766pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(18700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
minict10 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Bài 03: Đoạn đường đẹp nhất (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 1100.0 / 1100.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước 100.0 / 400.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 2: Tam giác 800.0 / 800.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 0.0 / 900.0
Tổng lập phương 0.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 0.0 / 600.0
Tổng dãy số tứ diện 0.0 / 1100.0
Dãy số tứ diện 0.0 / 800.0
Dãy tam giác 0.0 / 500.0
Tổng dãy tam giác 0.0 / 1000.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0
Mảng co dãn 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (16230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #0 224.0 / 400.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 6.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0

HSG THCS (3990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số giàu có (THTB - TP 2021) 990.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Bỏ phiếu 800.0 / 800.0

THT Bảng A (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 100.0 / 500.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 900.0 / 1000.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0

CSES (2239.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 500.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 339.13 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3224.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 900.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 1200.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 624.0 / 1300.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 0.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team