hoangkhanhsewwy
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++17
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(960pp)
TLE
9 / 10
C++17
94%
(932pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(18700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16230.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số giàu có (THTB - TP 2021) | 990.0 / 1100.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Cắt dây (THTB - TP 2021) | 900.0 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Bỏ phiếu | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7800.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Thời gian | 500.0 / 500.0 |
CSES (2239.1 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3224.0 điểm)
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 500.0 / 500.0 |