• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangnguyen123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giá trị trung bình
AC
9 / 9
C++17
1300pp
100% (1300pp)
Sắp xếp lại dãy con
AC
100 / 100
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Khẩu trang
AC
10 / 10
C++17
1000pp
94% (941pp)
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
AC
15 / 15
C++17
1000pp
92% (922pp)
Tính tổng #5
AC
100 / 100
C++17
1000pp
90% (904pp)
Tổng bằng 0
AC
10 / 10
C++17
1000pp
89% (886pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++17
1000pp
87% (868pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++17
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++17
950pp
83% (792pp)
Tải thêm...

(19257.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 280.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 400.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 572.7 / 900.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Dải số 0.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
GCD GCD GCD 0.0 / 1300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (18010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 0.0 / 500.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Năm nhuận 385.0 / 500.0
Tính toán 0.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Ba điểm thẳng hàng 0.0 / 700.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #2 444.0 / 600.0
Tổng ba số 0.0 / 400.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tối giản 357.0 / 700.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Vị trí cuối cùng 24.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0

HSG THCS (1821.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 450.0 / 900.0
CANDY BOXES 771.4 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (6222.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 722.2 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team